hertz
hertz là một đơn vị đo lường khoa học dùng để chỉ tần số, tức là số lần một sự kiện lặp lại trong một giây. Trong đời sống hàng ngày, người học tiếng Anh thường gặp từ này nhất khi nói về sóng vô tuyến, tần số âm thanh hoặc tốc độ xử lý của máy tính. Khi sử dụng, hertz thường đi kèm với các tiền tố như kilo- (kilohertz - kHz), mega- (megahertz - MHz) hoặc giga- (gigahertz - GHz) để biểu thị các mức tần số cao hơn.
Phân biệt với các khái niệm liên quan
Một sai lầm phổ biến đối với người Việt là nhầm lẫn giữa hertz (tần số) và decibel (cường độ âm thanh). Trong khi hertz mô tả độ cao thấp của âm thanh (tần số cao là âm cao/bổng, tần số thấp là âm trầm), thì decibel lại mô tả độ to nhỏ của âm thanh đó. Ví dụ, một tiếng hét có thể có cùng tần số hertz với một tiếng thì thầm, nhưng mức decibel sẽ khác nhau hoàn toàn.
Đúng: The frequency of the signal is 50 hertz. (Tần số của tín hiệu là 50 hertz.)
Sai: Sử dụng hertz để mô tả độ lớn của âm thanh.
Cách dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, hertz thường được dùng để đo tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý (CPU). Khi bạn thấy một máy tính có tốc độ 3.2 GHz, điều đó có nghĩa là bộ vi xử lý thực hiện 3,2 tỷ chu kỳ mỗi giây. Đối với người học tiếng Anh, cần lưu ý rằng hertz luôn được viết thường khi viết đầy đủ, nhưng viết hoa chữ cái đầu H khi viết tắt thành Hz để vinh danh nhà vật lý Heinrich Hertz.
Ví dụ: The processor runs at 2.4 gigahertz. (Bộ vi xử lý chạy ở mức 2,4 gigahertz.)
Ý nghĩa
Đơn vị đo tần số trong hệ đo lường quốc tế, tương đương với một chu kỳ trên mỗi giây
The radio station broadcasts at 101.1 hertz.
Đài phát thanh phát sóng ở tần số 101,1 hertz.