consideration
consideration là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa phổ biến nhất là "sự cân nhắc".
Sắc thái về tư duy và thái độ
Trong giao tiếp hàng ngày, consideration thường dùng để chỉ quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa consideration (quá trình suy nghĩ) và thought (ý nghĩ đơn thuần). Ví dụ, khi nói "give something some consideration", người nói đang nhấn mạnh vào việc dành thời gian để phân tích các lựa chọn.
Một sắc thái quan trọng khác là sự chu đáo. Khi một người "show consideration for others", họ không chỉ đơn thuần là suy nghĩ về người khác, mà là thể hiện sự tinh tế, quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của đối phương để tránh gây phiền hà. Đây là một phẩm chất về đạo đức và ứng xử, không phải là một hoạt động tư duy logic.
Sắc thái trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh
Trong lĩnh vực luật pháp và hợp đồng, consideration mang một nghĩa chuyên môn hoàn toàn khác: "khoản đối ứng". Đây là một điểm dễ gây sai sót vì người học thường cố dịch là "sự cân nhắc" trong các văn bản pháp lý. Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến giá trị (tiền bạc, dịch vụ, hoặc lời hứa) mà một bên trao cho bên kia để làm cho hợp đồng có hiệu lực pháp lý.
❌ Sai: "The contract lacks consideration" $\rightarrow$ "Hợp đồng thiếu sự cân nhắc".
✅ Đúng: "The contract lacks consideration" $\rightarrow$ "Hợp đồng thiếu khoản đối ứng".
Phân biệt với các từ tương đương
Khi nói về một yếu tố cần tính đến, consideration thường được dùng trong cụm "a consideration" (một yếu tố cân nhắc). Điều này khác với factor (yếu tố tác động). Trong khi factor là một thành phần khách quan gây ra kết quả, thì consideration là một điểm mà con người chủ động đưa vào quá trình đánh giá.
Ví dụ: "Price is a major consideration" (Giá cả là một yếu tố cân nhắc chính - nhấn mạnh vào việc người mua đang suy nghĩ về giá).
Ví dụ: "Price is a major factor" (Giá cả là một yếu tố chính - nhấn mạnh vào việc giá cả ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả).
Về mặt ngữ pháp, consideration là danh từ không đếm được khi nói về hành động suy nghĩ hoặc sự chu đáo, nhưng trở thành danh từ đếm được khi nói về một yếu tố cụ thể cần được xem xét.
Uncountable when referring to the act of thinking deeply ('after careful consideration') or being kind to others ('showing consideration'). Countable when referring to a specific factor or detail that must be weighed in a decision ('safety is a key consideration').
Ý nghĩa
Quá trình suy nghĩ cẩn thận, thường diễn ra trong một khoảng thời gian, trước khi đưa ra quyết định
After much consideration, she decided to accept the job offer.
Sau nhiều lần cân nhắc, cô ấy đã quyết định chấp nhận lời mời làm việc.
Sự quan tâm và nhạy bén đối với cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác
He showed great consideration for his neighbors by keeping the noise down.
Anh ấy đã thể hiện sự chu đáo tuyệt vời đối với hàng xóm bằng cách giữ yên lặng.
Một khoản thanh toán hoặc phần thưởng được đưa ra để trao đổi cho một dịch vụ hoặc là một phần của hợp đồng pháp lý
The contract was void because there was no valuable consideration provided.
Hợp đồng bị vô hiệu vì không có khoản đối ứng có giá trị nào được cung cấp.
Một yếu tố cần được tính đến khi đánh giá hoặc quyết định một điều gì đó
Cost is a major consideration when choosing a new car.
Chi phí là một yếu tố cân nhắc chính khi chọn một chiếc xe hơi mới.