influx
sự tràn vào / dòng chảy vào
Danh từ
Số nhiều: influxes
influx mô tả sự di chuyển của một lượng lớn người, vật hoặc chất lỏng đổ dồn vào một địa điểm hoặc một hệ thống trong một khoảng thời gian ngắn. Từ này mang sắc thái về sự dồn dập, đôi khi gây ra áp lực hoặc quá tải cho nơi tiếp nhận.
Ý nghĩa
Danh từsự tràn vào
Việc một số lượng lớn người hoặc vật đi vào một nơi nào đó
The city experienced a sudden influx of tourists during the summer festival.
Thành phố đã chứng kiến một sự tràn vào đột ngột của khách du lịch trong suốt lễ hội mùa hè.
Danh từdòng chảy vào
Hành động chảy vào, đặc biệt là đối với chất lỏng hoặc dòng điện
The influx of water into the chamber caused the machinery to fail.
Dòng nước chảy vào buồng máy đã khiến máy móc bị hỏng.