consume
consume mang nghĩa cơ bản là việc sử dụng một thứ gì đó cho đến khi nó hết sạch hoặc bị biến đổi hoàn toàn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập, tiêu cực hoặc mô tả một quá trình vật lý.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong ngữ cảnh sinh học và dinh dưỡng, consume được dùng một cách trang trọng hơn so với eat hoặc drink, ám chỉ việc hấp thụ chất dinh dưỡng vào cơ thể. Ví dụ: consume enough calories (tiêu thụ đủ calo).
Khi nói về tài nguyên như thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng, consume nhấn mạnh vào việc tiêu tốn một lượng lớn nguồn lực. Nó thường gợi cảm giác về sự hao hụt. Ví dụ: consume a lot of energy (tiêu tốn nhiều năng lượng).
Trong trường hợp hỏa hoạn, consume mô tả sự tàn phá triệt để, khi lửa "nuốt chửng" mọi thứ. Đây là cách dùng mang tính hình tượng mạnh mẽ hơn so với burn (đốt cháy).
Đặc biệt, khi dùng cho cảm xúc, consume diễn tả một trạng thái bị chi phối hoàn toàn, khiến người đó không còn tâm trí cho việc khác. Ví dụ: consumed by guilt (bị gặm nhấm bởi tội lỗi).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần phân biệt rõ giữa consume (tiêu thụ/tiêu tốn) và customer (khách hàng) hoặc consumer (người tiêu dùng). Trong khi consumer là danh từ chỉ đối tượng, consume là động từ chỉ hành động. Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa việc "tiêu dùng" hàng hóa trong kinh tế với việc "tiêu tốn" thời gian trong đời sống; dù cả hai đều dùng consume, nhưng ngữ cảnh kinh tế thường mang tính hệ thống, còn ngữ cảnh đời sống thường mang tính hao hụt cá nhân.
Ý nghĩa
Ăn, uống hoặc sử dụng hết một nguồn lực hoặc nguồn cung cấp
The company consumes a vast amount of electricity to power its servers.
Công ty tiêu thụ một lượng điện năng khổng lồ để vận hành các máy chủ của mình.
Phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó, thường là bằng lửa
The blaze consumed the entire forest within a few hours.
Ngọn lửa đã thiêu rụi toàn bộ khu rừng chỉ trong vòng vài giờ.
Chiếm lấy tâm trí ai đó bằng một cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như tội lỗi hoặc lòng tham
He was consumed by jealousy after his promotion was denied.
Anh ấy bị lòng ghen tị gặm nhấm sau khi bị từ chối thăng chức.
Mua hàng hóa và dịch vụ cho mục đích sử dụng cá nhân
Modern societies are designed to encourage people to consume more than they need.
Các xã hội hiện đại được thiết kế để khuyến khích mọi người tiêu dùng nhiều hơn mức họ cần.