spend
spend thường được hiểu là việc tiêu tốn một nguồn lực nào đó, phổ biến nhất là tiền bạc hoặc thời gian. Tuy nhiên, sắc thái của từ này thay đổi tùy thuộc vào đối tượng mà nó tác động đến.
Sắc thái sử dụng theo đối tượng
Khi đi với tiền bạc, spend mang nghĩa chi trả để mua sắm hoặc đầu tư. Nó mang tính trung lập, không nhất thiết là tiêu xài hoang phí. Để nhấn mạnh sự hoang phí, người ta thường dùng squander hoặc waste.
Khi đi với thời gian, spend mô tả việc dành một khoảng thời gian cho một hoạt động hoặc tại một địa điểm cụ thể. Điều này khác với pass (trôi qua), vốn thường mô tả thời gian tự trôi đi một cách thụ động.
Khi đi với năng lượng hoặc cảm xúc (như sự kiên nhẫn), spend mang nghĩa làm cạn kiệt hoặc tiêu hao hết sức lực. Ví dụ, cụm từ spent (tính từ) thường được dùng để chỉ trạng thái kiệt sức hoàn toàn.
Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Việt cần lưu ý là cấu trúc spend + thời gian/tiền bạc + on something hoặc spend + thời gian/tiền bạc + doing something.
❌ Sai: spend time to read
✅ Đúng: spend time reading (dành thời gian đọc sách)
Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói "dành thời gian để làm gì", nhưng trong tiếng Anh, động từ theo sau spend phải ở dạng V-ing (danh động từ) chứ không dùng to-infinitive.
Ý nghĩa
Chi trả tiền để mua hàng hóa hoặc dịch vụ
"They spend a lot of money on organic food."
Họ chi rất nhiều tiền cho thực phẩm hữu cơ.
Sử dụng một lượng thời gian hoặc công sức cụ thể cho một hoạt động nào đó
"She spends her weekends volunteering at the shelter."
Cô ấy dành những ngày cuối tuần để làm tình nguyện tại nhà cứu trợ.