push
push về cơ bản mô tả một lực tác động hướng ra xa khỏi người nói hoặc chủ thể. Trong tiếng Việt, từ này có sự chuyển đổi linh hoạt từ nghĩa vật lý sang nghĩa bóng, tùy thuộc vào đối tượng bị tác động.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi dùng với vật thể, push đơn thuần là hành động đẩy. Tuy nhiên, khi dùng với con người, từ này mang sắc thái gây áp lực hoặc thúc giục. Cần phân biệt rõ giữa push và pressure:
push thường nhấn mạnh vào hành động thúc đẩy ai đó tiến về phía trước hoặc thực hiện một hành động cụ thể (mang tính định hướng).
pressure nhấn mạnh vào trạng thái căng thẳng hoặc sự cưỡng ép nặng nề hơn.
Một điểm lưu ý cho người học tiếng Việt là khi dịch cụm từ push someone to do something, không nên chỉ dịch là "đẩy" mà nên dùng "thúc ép" hoặc "thúc giục" để phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
Các trường hợp đặc biệt và cụm từ thông dụng
Trong môi trường công việc hoặc học tập, push thường xuất hiện trong các cấu trúc chỉ sự nỗ lực vượt bậc. Ví dụ, a big push không phải là một cú đẩy vật lý mà là một đợt tập trung nguồn lực hoặc nỗ lực cao độ để đạt mục tiêu.
❌ Dùng push khi muốn nói về việc kéo vật gì đó về phía mình (phải dùng pull).
✅ push the envelope: một thành ngữ phổ biến nghĩa là thử thách các giới hạn, cố gắng làm điều gì đó mới mẻ và táo bạo hơn bình thường.
Về mặt ngữ pháp, push vừa là ngoại động từ (cần tân ngữ) vừa là danh từ chỉ hành động hoặc nỗ lực. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ như strong hoặc determined để nhấn mạnh mức độ của nỗ lực.
Countable when referring to a single physical shove or a specific strategic effort. Uncountable when referring to the general application of pressure.
Ý nghĩa
Dùng lực tác động vào vật gì đó để di chuyển nó ra xa khỏi bản thân
He had to push the heavy door to get inside.
Anh ấy đã phải đẩy cánh cửa nặng nề để đi vào bên trong.
Di chuyển về phía trước bằng cách tạo ra áp lực
The crowd began to push toward the stage.
Đám đông bắt đầu chen lấn về phía sân khấu.
Gây áp lực buộc ai đó phải làm điều gì đó hoặc hành động nhanh hơn
My boss is pushing me to finish the report by Friday.
Sếp đang thúc ép tôi hoàn thành bản báo cáo trước thứ Sáu.
Hành động dùng lực để di chuyển một vật gì đó
Give the swing a little push.
Hãy đẩy chiếc xích đu một chút.
Một nỗ lực quyết liệt hoặc kiên quyết để đạt được một mục tiêu
The company is making a big push into the Asian market.
Công ty đang thực hiện một nỗ lực lớn để tiến vào thị trường châu Á.