dissuade
dissuade mang nghĩa là thuyết phục ai đó từ bỏ một ý định hoặc ngăn cản họ thực hiện một hành động nào đó. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với persuade (thuyết phục ai đó làm gì). Điểm mấu chốt của dissuade là tác động vào tâm lý, dùng lý lẽ hoặc sự khuyên nhủ để đối phương tự nguyện thay đổi quyết định, chứ không phải là dùng vũ lực hay quyền lực để cưỡng ép.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn dissuade với prevent hoặc stop. Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt về sắc thái:
dissuade: Tập trung vào quá trình thuyết phục, làm cho đối phương thay đổi suy nghĩ. Ví dụ: I tried to dissuade him from quitting his job (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy đừng bỏ việc).
prevent: Tập trung vào kết quả, ngăn chặn một sự việc xảy ra bằng cách tạo ra rào cản hoặc điều kiện không cho phép, bất kể đối phương có muốn hay không. Ví dụ: The rain prevented us from going out (Cơn mưa đã ngăn chúng tôi đi ra ngoài).
Cấu trúc sử dụng
Từ này thường đi kèm với cấu trúc dissuade someone from doing something. Hãy lưu ý rằng sau giới từ from phải là một danh động từ (V-ing). Một lỗi phổ biến là sử dụng sai giới từ hoặc dùng động từ nguyên mẫu, điều này sẽ khiến câu trở nên không tự nhiên trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Thuyết phục ai đó không thực hiện một hành động cụ thể nào đó
"I tried to dissuade him from quitting his job."
Tôi đã cố gắng can ngăn anh ấy bỏ việc.