ovulation
sự rụng trứng
Danh từ
ovulation là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ quá trình sinh học khi một quả trứng trưởng thành được giải phóng từ buồng trứng. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "sự rụng trứng". Đây là một giai đoạn then chốt trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ, đánh dấu thời điểm khả năng thụ thai cao nhất.
Ý nghĩa
Danh từsự rụng trứng
Quá trình một quả trứng trưởng thành được giải phóng từ buồng trứng vào ống dẫn trứng
The timing of ovulation is critical for couples trying to conceive.
Thời điểm rụng trứng là cực kỳ quan trọng đối với các cặp vợ chồng đang cố gắng thụ thai.