zygote
zygote là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, dùng để chỉ tế bào đầu tiên được hình thành sau khi trứng và tinh trùng kết hợp với nhau. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "hợp tử".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này mang tính chất khoa học thuần túy, thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, sách giáo khoa sinh học hoặc các nghiên cứu về phôi thai học. Nó không được dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày. Khi nói về giai đoạn này, zygote nhấn mạnh vào trạng thái là một tế bào đơn duy nhất mang bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội, trước khi nó bắt đầu phân chia để trở thành phôi (embryo).
Một điểm cần lưu ý cho người học là sự phân biệt giữa zygote và embryo. Trong khi zygote chỉ là một tế bào đơn lẻ ngay sau thụ tinh, thì embryo (phôi) là giai đoạn sau đó khi tế bào đã phân chia thành nhiều tế bào và bắt đầu phát triển các cơ quan cơ bản.
Ví dụ minh họa
Đúng: The zygote divides rapidly during the first few days. (Hợp tử phân chia nhanh chóng trong vài ngày đầu tiên.)
Sai: Sử dụng zygote để chỉ một bào thai đã hình thành rõ rệt (trong trường hợp này phải dùng fetus hoặc embryo).
Đặc điểm ngữ pháp
zygote là một danh từ đếm được. Trong các văn bản khoa học, nó thường đi kèm với các động từ như form (hình thành), divide (phân chia) hoặc develop (phát triển).
Ý nghĩa
Một tế bào lưỡng bội được tạo ra từ sự hợp nhất của hai giao tử đơn bội, thường là trứng và tinh trùng, đóng vai trò là giai đoạn đầu tiên trong sự phát triển của một sinh vật mới
"The zygote begins to divide rapidly through mitosis shortly after fertilization."
Hợp tử bắt đầu phân chia nhanh chóng thông qua quá trình nguyên phân ngay sau khi thụ tinh.