desiccation
desiccation là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật và khoa học, mô tả trạng thái mất nước hoàn toàn hoặc quá trình loại bỏ nước một cách triệt để. Khác với dryness (sự khô ráo) vốn là một từ thông dụng để chỉ trạng thái thiếu độ ẩm nói chung, desiccation nhấn mạnh vào một quá trình chủ động hoặc một kết quả cực đoan, thường dẫn đến sự biến đổi về cấu trúc hoặc làm ngừng các hoạt động sinh học.
Ý nghĩa
Quá trình làm khô cực độ hoặc trạng thái bị khô kiệt hoàn toàn
The desiccation of the soil led to widespread crop failure during the drought.
Sự khô hạn của đất đã dẫn đến tình trạng mất mùa trên diện rộng trong suốt thời kỳ hạn hán.
Hành động loại bỏ nước khỏi một chất, thường nhằm mục đích bảo quản hoặc phục vụ công nghiệp
Chemical desiccation is used to stabilize certain pharmaceutical compounds.
Quá trình làm khô bằng hóa chất được sử dụng để ổn định một số hợp chất dược phẩm nhất định.