waterless
không dùng nước / khô hạn
Tính từ
waterless là một tính từ dùng để mô tả những quy trình, công nghệ hoặc môi trường mà ở đó nước hoàn toàn bị loại bỏ hoặc không còn là yếu tố cần thiết. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "không dùng nước" (khi nói về công nghệ, sản phẩm) hoặc "khô hạn" (khi nói về môi trường tự nhiên).
Ý nghĩa
Tính từkhông dùng nước
Không chứa, không sử dụng hoặc không yêu cầu nước
The company developed a waterless cleaning system for industrial machinery.
Công ty đã phát triển một hệ thống làm sạch không dùng nước cho máy móc công nghiệp.
Tính từkhô hạn
Tồn tại trong tình trạng cực kỳ khô ráo hoặc thiếu nguồn nước
The explorers struggled to survive in the waterless desert.
Các nhà thám hiểm đã vật lộn để sinh tồn trong sa mạc khô hạn.