humor
/hjuː.mə(ɹ)/
humor mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc mô tả khả năng gây cười cho đến trạng thái tâm lý của một cá nhân. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa tính chất hài hước và tâm trạng cá nhân.
Uncountable when referring to the general ability to be funny or a sense of comedy ('He has a great sense of humor'). Countable when referring to a temporary mood or temper, particularly a bad one ('She is in a foul humor today').
Ý nghĩa
Khả năng gây cười hoặc tính chất hài hước, đặc biệt là khi được thể hiện trong văn học hoặc lời nói
The author's dry humor makes the novel a delight to read.
Sự hài hước khô khan của tác giả khiến cuốn tiểu thuyết trở nên thú vị khi đọc.
Một trạng thái tâm lý hoặc tâm trạng cụ thể, thường là trạng thái dễ cáu kỉnh
He is in a foul humor today and shouldn't be disturbed.
Hôm nay anh ấy đang trong tâm trạng tồi tệ và không nên bị làm phiền.
Đáp ứng mong muốn của ai đó để giữ cho họ hài lòng
I decided to humor her fancy by pretending to believe the ghost story.
Tôi quyết định chiều theo ý thích của cô ấy bằng cách giả vờ tin vào câu chuyện ma.