moist
ẩm
Tính từ
So sánh hơn: moisterSo sánh nhất: moistest
moist thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, mô tả trạng thái hơi ướt hoặc ẩm một cách dễ chịu và có lợi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ẩm" hoặc "mềm ẩm". Khi nói về thực phẩm, đặc biệt là bánh ngọt, moist là một lời khen ngợi, chỉ kết cấu mềm mại, không bị khô, tạo cảm giác ngon miệng. Ví dụ: a moist chocolate cake (một chiếc bánh sô-cô-la mềm ẩm).
Ý nghĩa
Tính từẩm
Hơi ướt hoặc ẩm theo cách thường mang lại lợi ích hoặc dễ chịu
The cake remained moist even after being in the fridge.
Chiếc bánh vẫn giữ được độ ẩm ngay cả sau khi để trong tủ lạnh.