lotion
lotion thường được hiểu là một loại kem dưỡng da có kết cấu lỏng, nhẹ và dễ thẩm thấu hơn so với cream. Trong khi cream thường đặc và giàu độ ẩm hơn, phù hợp cho da khô hoặc dùng vào ban đêm, thì lotion lại mang lại cảm giác thoáng nhẹ, không gây bết dính, nên thường được ưu tiên sử dụng cho da dầu hoặc dùng vào ban ngày.
Phân biệt với các sản phẩm chăm sóc da khác
Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt giữa lotion và các thuật ngữ tương tự để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp thực tế:
lotion so với cream: Như đã đề cập, lotion lỏng hơn và thấm nhanh hơn. Ví dụ: body lotion (kem dưỡng thể) thường nhẹ hơn hand cream (kem dưỡng da tay).
lotion so với serum: serum là tinh chất đậm đặc với các hoạt chất điều trị chuyên sâu, trong khi lotion chủ yếu tập trung vào việc dưỡng ẩm và bảo vệ bề mặt da.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, lotion không chỉ giới hạn ở mỹ phẩm dưỡng da mà còn được dùng trong y tế để chỉ các loại thuốc bôi dạng lỏng (medicated lotions) dùng để điều trị bệnh ngoài da. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào mục đích sử dụng mà bạn có thể dịch là "kem dưỡng da", "sữa dưỡng thể" hoặc "thuốc bôi dạng lỏng".
Đúng: Apply the lotion to the affected area (Thoa kem dưỡng da/thuốc bôi lên vùng bị ảnh hưởng).
Sai: Sử dụng lotion để chỉ các loại dầu massage đặc hoặc sáp dưỡng môi, vì những sản phẩm này có kết cấu hoàn toàn khác.
Về mặt ngữ pháp, lotion thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về chất lỏng nói chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các loại sản phẩm hoặc chai kem cụ thể (ví dụ: a moisturizing lotion).
Ý nghĩa
Một chất lỏng đặc hoặc kem thoa lên da để dưỡng ẩm, bảo vệ hoặc điều trị một tình trạng bệnh lý
She applied a soothing lotion to her sunburned shoulders.
Cô ấy thoa một loại kem làm dịu lên vùng vai bị cháy nắng.