tedious
tedious mô tả một trải nghiệm hoặc công việc gây ra cảm giác chán nản vì nó kéo dài quá mức, đơn điệu hoặc đòi hỏi sự lặp đi lặp lại một cách máy móc. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là sự "nhàm chán" đơn thuần, mà là sự kết hợp giữa tính chất kéo dài và sự mệt mỏi về mặt tinh thần.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt tedious với một số từ gần nghĩa để sử dụng chính xác:
boring: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ sự nhàm chán. Trong khi boring có thể dùng cho bất cứ thứ gì không thú vị (ví dụ: một bộ phim dở), thì tedious nhấn mạnh vào quá trình thực hiện một công việc chậm chạp, tẻ nhạt và gây kiệt sức.
monotonous: Tập trung vào sự đơn điệu, thiếu biến đổi (như một giọng nói đều đều). tedious bao hàm cả sự đơn điệu nhưng nhấn mạnh thêm yếu tố gây mệt mỏi do thời gian kéo dài.
Ví dụ minh họa
Khi nói về một bài giảng không có điểm nhấn và kéo dài hàng giờ, bạn nên dùng tedious thay vì chỉ dùng boring để nhấn mạnh sự mệt mỏi.
Một công việc nhập liệu hàng ngàn dòng văn bản là tedious vì nó vừa lặp lại, vừa chậm, vừa gây chán.
Lưu ý về ngữ pháp
tedious là một tính từ dùng để mô tả đặc điểm của sự vật, sự việc hoặc tình huống. Nó thường đứng trước danh từ hoặc theo sau các động từ nối như be hoặc become.
Ý nghĩa
Quá dài, chậm hoặc đơn điệu; gây mệt mỏi hoặc đơn điệu
"The process of entering data into the spreadsheet was incredibly tedious."
Quá trình nhập dữ liệu vào bảng tính cực kỳ tẻ nhạt.