sexism
sexism mô tả một hệ thống niềm tin hoặc hành vi phân biệt đối xử dựa trên giới tính, thường là nhắm vào phụ nữ. Trong tiếng Việt, từ này không có một từ tương đương duy nhất mà tùy vào ngữ cảnh để dịch cho chính xác. Khi nói về những định kiến hẹp hòi, ta dùng "định kiến giới"; khi nói về sự bất công trong đối xử, ta dùng "phân biệt đối xử theo giới tính".
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Một điểm quan trọng mà người học cần lưu ý là sự khác biệt giữa sexism và misogyny. Trong khi sexism bao hàm cả những định kiến vô thức hoặc các quy chuẩn xã hội về vai trò của nam và nữ (có thể không mang tính thù ghét), thì misogyny lại là sự ghét bỏ hoặc thù ghét phụ nữ một cách cực đoan.
Ngoài ra, trong văn hóa Việt Nam, khái niệm "trọng nam khinh nữ" là một ví dụ điển hình và phổ biến nhất của sexism. Tuy nhiên, sexism trong tiếng Anh hiện đại có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những định kiến áp đặt lên nam giới (ví dụ: cho rằng nam giới không được phép khóc hoặc thể hiện sự yếu đuối).
Ví dụ vận dụng
Đúng: Institutional sexism (Phân biệt đối xử theo giới tính mang tính hệ thống) - dùng khi nói về các quy định, luật lệ gây bất lợi cho một giới.
Đúng: Gender stereotypes (Định kiến giới/Khuôn mẫu giới) - dùng khi nói về những quan niệm rập khuôn như "phụ nữ nên làm nội trợ".
Về mặt ngữ pháp, sexism là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên sử dụng mạo từ "a" hoặc chuyển nó sang dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Định kiến, rập khuôn hoặc phân biệt đối xử, thường là đối với phụ nữ, dựa trên cơ sở giới tính
"The company was accused of systemic sexism in its hiring practices."
Công ty bị cáo buộc có sự phân biệt giới tính mang tính hệ thống trong quy trình tuyển dụng.