racism
racism không chỉ đơn thuần là sự ghét bỏ cá nhân mà là một hệ thống niềm tin và quyền lực. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "phân biệt chủng tộc", nhưng người học cần lưu ý rằng racism bao hàm cả những định kiến ngầm định (implicit bias) và các cấu trúc xã hội gây bất lợi cho một nhóm người dựa trên nguồn gốc sắc tộc, chứ không chỉ là những hành động phân biệt đối xử công khai.
Sự khác biệt về sắc thái
Một sai lầm phổ biến là đánh đồng racism với prejudice (định kiến) hoặc discrimination (phân biệt đối xử). Trong khi prejudice là một thái độ hoặc ý kiến tiêu cực được hình thành trước khi có đủ thông tin, và discrimination là hành động thực tế dựa trên định kiến đó, thì racism là khái niệm bao trùm, kết hợp cả định kiến và quyền lực để duy trì sự thống trị của một nhóm chủng tộc này lên nhóm khác.
Ví dụ: Một người có thể có prejudice đối với một nhóm người, nhưng racism xảy ra khi những định kiến đó được hỗ trợ bởi các thể chế chính trị, pháp luật hoặc xã hội.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng racism, cần phân biệt giữa "individual racism" (phân biệt chủng tộc cá nhân) và "systemic/institutional racism" (phân biệt chủng tộc hệ thống/thể chế). Người học tiếng Anh thường chỉ tập trung vào nghĩa cá nhân, nhưng trong các văn bản học thuật hoặc chính trị, systemic racism được dùng để chỉ những rào cản vô hình trong luật pháp, giáo dục hoặc y tế khiến một chủng tộc nhất định bị thiệt thòi dù không có một cá nhân cụ thể nào thể hiện sự thù ghét.
Đúng: systemic racism (phân biệt chủng tộc hệ thống) dùng để mô tả các chính sách gây bất bình đẳng.
Sai: Sử dụng racism để mô tả sự khác biệt về văn hóa đơn thuần mà không có yếu tố phân cấp thượng đẳng hay thấp kém.
Đặc điểm ngữ phápracism là một danh từ không đếm được. Do đó, bạn không bao giờ sử dụng nó ở dạng số nhiều (racisms) hoặc đi kèm với mạo từ "a/an" khi nói về khái niệm chung. Nếu muốn đếm, bạn phải sử dụng các cụm từ như an act of racism (một hành vi phân biệt chủng tộc) hoặc instances of racism (các trường hợp phân biệt chủng tộc).
The term describes a social phenomenon or a belief system and does not have a plural form in standard usage.
Ý nghĩa
Niềm tin rằng các chủng tộc khác nhau sở hữu những đặc điểm, khả năng hoặc phẩm chất riêng biệt, đặc biệt là để phân biệt họ là thấp kém hơn hoặc thượng đẳng hơn nhau
The systemic racism embedded in the legal system led to unfair sentencing.
Sự phân biệt chủng tộc có hệ thống ăn sâu vào hệ thống pháp luật đã dẫn đến việc tuyên án không công bằng.