unfairness
unfairness mô tả trạng thái thiếu công bằng, thiên vị hoặc không chính trực trong cách đối xử, đánh giá hoặc phân chia quyền lợi. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào cảm giác bị đối xử bất công hoặc sự hiện diện của một hệ thống, quy định không công bằng.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, unfairness tập trung vào tính chất "không công bằng" nói chung. Cần phân biệt nó với injustice (sự bất công). Trong khi unfairness có thể dùng cho những tình huống đời thường, nhỏ nhặt (ví dụ: một đứa trẻ phàn nàn về việc chia kẹo không đều), thì injustice thường mang sức nặng lớn hơn, liên quan đến luật pháp, quyền con người hoặc những sai phạm nghiêm trọng mang tính hệ thống.
Ví dụ về unfairness: Một giáo viên thiên vị học sinh yêu thích của mình.
Ví dụ về injustice: Một người bị kết án oan bởi tòa án.
Lưu ý khi sử dụng
Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn giữa việc dùng tính từ unfair (không công bằng) và danh từ unfairness (sự bất công). Hãy lưu ý rằng unfairness là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ khái niệm hoặc đặc điểm của một sự việc.
❌ Sai: The unfairness of the game was very unfair.
✅ Đúng: The unfairness of the rules led to a protest. (Sự bất công của các quy tắc đã dẫn đến một cuộc phản đối.)
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc không công bằng hoặc thiên vị, đặc biệt là trong cách đối xử với mọi người
"The unfairness of the new tax law sparked widespread protests."
Sự bất công của luật thuế mới đã gây ra những cuộc biểu tình trên diện rộng.