orderliness
orderliness mô tả một trạng thái lý tưởng về sự sắp xếp, trong đó mọi thứ đều nằm đúng vị trí của nó hoặc tuân theo một quy tắc nhất định. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự ngăn nắp về mặt vật lý (như trong nhà cửa, văn phòng) và hai là sự trật tự về mặt xã hội hoặc hệ thống (như kỷ luật trong quân đội hoặc sự tuân thủ pháp luật).
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc được tổ chức, gọn gàng và sắp xếp chu đáo về mặt vật lý hoặc hệ thống
The orderliness of her desk reflected her disciplined approach to work.
Sự ngăn nắp trên bàn làm việc phản ánh cách tiếp cận công việc kỷ luật của cô ấy.
Trạng thái tuân thủ các quy tắc, luật pháp hoặc một trình tự xã hội đã định để duy trì sự ổn định và hòa bình
The police were deployed to ensure the orderliness of the public protest.
Cảnh sát đã được triển khai để đảm bảo sự trật tự của cuộc biểu tình công cộng.