irresponsibility
irresponsibility mô tả trạng thái thiếu ý thức về bổn phận hoặc sự cẩu thả trong việc thực hiện các cam kết. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích một cá nhân không đáng tin cậy hoặc coi thường những hậu quả do hành động của mình gây ra.
Sự phân biệt về ngữ cảnh
Người học cần phân biệt rõ hai khía cạnh sử dụng chính của từ này để tránh nhầm lẫn:
Về mặt đạo đức và hành vi: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ sự vô trách nhiệm trong công việc hoặc cuộc sống. Ví dụ, việc bỏ bê con cái hoặc không hoàn thành dự án đúng hạn được gọi là irresponsibility.
Về mặt pháp lý: Trong ngữ cảnh luật pháp, irresponsibility không đơn thuần là "lười biếng" hay "cẩu thả", mà chỉ trạng thái một người không đủ năng lực hành vi dân sự hoặc tâm thần để chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi của mình.
Lưu ý về từ vựng tương đồng
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ phù hợp. Nếu muốn nhấn mạnh vào sự thiếu cẩn thận, có thể dùng carelessness, nhưng nếu muốn nhấn mạnh vào việc trốn tránh nghĩa vụ hoặc thiếu ý thức về trách nhiệm, irresponsibility là lựa chọn chính xác nhất.
❌ Sai: Dùng irresponsibility để chỉ một lỗi nhỏ do sơ suất (trong trường hợp này nên dùng carelessness).
✅ Đúng: His total irresponsibility led to the failure of the project (Sự vô trách nhiệm hoàn toàn của anh ta đã dẫn đến sự thất bại của dự án).
Ý nghĩa
Phẩm chất thiếu ý thức về bổn phận hoặc việc không đáng tin cậy trong khi thực hiện các nghĩa vụ của mình
"His total irresponsibility led to the collapse of the family business."
Sự vô trách nhiệm hoàn toàn của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của doanh nghiệp gia đình.
Trạng thái không phải chịu trách nhiệm về mặt pháp lý hoặc đạo đức đối với các hành động hoặc quyết định của một người
"The lawyer argued that the defendant's mental state resulted in complete legal irresponsibility."
Luật sư lập luận rằng trạng thái tâm thần của bị cáo dẫn đến việc hoàn toàn không phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với tội ác này.