consolation
sự an ủi / niềm an ủi
Danh từ
Số nhiều: consolations
consolation mang sắc thái về một sự xoa dịu về mặt cảm xúc, giúp một người cảm thấy dễ chịu hơn khi họ vừa trải qua một mất mát, thất bại hoặc nỗi đau. Điểm mấu chốt của từ này là nó không xóa bỏ hoàn toàn nỗi buồn, mà chỉ làm cho tình huống tồi tệ trở nên dễ chấp nhận hơn.
Ý nghĩa
Danh từsự an ủi
Sự an ủi mà một người nhận được sau một mất mát hoặc nỗi thất vọng
The knowledge that he had tried his best was a small consolation after the defeat.
Việc biết rằng anh ấy đã cố gắng hết sức là một niềm an ủi nhỏ sau thất bại.
Danh từniềm an ủi
Điều gì đó khiến một tình huống tồi tệ trở nên dễ chấp nhận hơn hoặc bớt thất vọng hơn
Winning the silver medal was a consolation for missing out on the gold.
Giành được huy chương bạc là một niềm an ủi cho việc bỏ lỡ huy chương vàng.