fireplace
fireplace dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm nơi đốt lửa và phần ống khói dẫn khói ra ngoài, thường được xây cố định trong nhà. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "lò sưởi". Cần phân biệt rõ fireplace với fire pit (hố lửa) vốn là nơi đốt lửa ngoài trời, hoặc stove (bếp lò) là thiết bị sưởi bằng kim loại có thể di chuyển hoặc lắp đặt linh hoạt hơn.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ fireplace không chỉ mang ý nghĩa chức năng là cung cấp nhiệt lượng mà còn mang đậm giá trị biểu tượng về sự ấm cúng, sum họp gia đình và sự an toàn. Trong văn học và phim ảnh, hình ảnh fireplace thường gắn liền với cảm giác bình yên hoặc là nơi diễn ra những cuộc trò chuyện thân mật.
Ví dụ: The living room is centered around a large stone fireplace (Phòng khách được thiết kế xoay quanh một lò sưởi bằng đá lớn).
Lưu ý về cách dùng dễ nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa fireplace và chimney. Trong khi fireplace là khu vực đốt lửa nơi mọi người quây quần, thì chimney (ống khói) chỉ là phần cấu trúc hình ống dẫn khói từ lò sưởi lên trên mái nhà. Bạn không thể nói "ngồi cạnh ống khói" để diễn đạt sự ấm áp, mà phải dùng "ngồi cạnh lò sưởi".
❌ Sit by the chimney (Sai ngữ cảnh nếu muốn nói về sự ấm áp)
✅ Sit by the fireplace (Đúng: Ngồi cạnh lò sưởi)
Về mặt ngữ pháp, fireplace là một danh từ đếm được. Khi mô tả vật liệu xây dựng, người ta thường dùng các tính từ như brick (gạch) hoặc stone (đá) đứng trước để làm rõ đặc điểm của lò sưởi đó.
Referring to the physical architectural structure built into a wall.
Ý nghĩa
Một cấu trúc bằng gạch hoặc đá được thiết kế để chứa lửa nhằm mục đích sưởi ấm hoặc trang trí
The family gathered around the fireplace on a cold winter night.
Gia đình quây quần bên lò sưởi vào một đêm mùa đông lạnh giá.