counseling
Thuật ngữ này mang hàm ý về mặt lâm sàng và hỗ trợ, gợi mở về một quy trình chữa lành hoặc ra quyết định có cấu trúc, được dẫn dắt bởi một chuyên gia đã qua đào tạo.
Điểm khác biệt giữa counseling và việc đưa ra lời khuyên thông thường là nó hàm ý một mối quan hệ trị liệu, nơi mục tiêu thường là đạt được sự ổn định về tâm lý hoặc giải quyết các xung đột sâu sắc trong mối quan hệ giữa cá nhân với nhau.
Used as a general professional service or field of study, such as when saying that counseling is an effective tool for depression.
Ý nghĩa
Sự hướng dẫn chuyên môn từ một nhà trị liệu hoặc cố vấn nhằm giúp ai đó giải quyết các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc tâm lý
"He is attending marriage counseling to save his relationship."
Anh ấy đang tham gia tư vấn hôn nhân để cứu vãn mối quan hệ của mình.
Cung cấp sự hướng dẫn chuyên môn hoặc lời khuyên trị liệu cho một ai đó
"The school is counseling students on their career choices."
Nhà trường đang tư vấn cho học sinh về các lựa chọn nghề nghiệp.