claw
/klɔː/
claw dùng để chỉ bộ móng nhọn, cong và cứng ở đầu ngón của các loài động vật như chim săn mồi, mèo, chó hoặc các loài giáp xác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "móng vuốt". Điểm quan trọng cần lưu ý là claw nhấn mạnh vào chức năng săn mồi, tự vệ hoặc leo trèo, mang sắc thái sắc bén và nguy hiểm.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn claw với nail. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "móng", nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về đối tượng và đặc điểm:
nail: Dùng cho con người hoặc các loài động vật có móng phẳng (như móng tay, móng chân người). Nó mang tính chất bảo vệ đầu ngón tay và không có chức năng tấn công.
claw: Dùng cho động vật, đặc biệt là những loài có móng nhọn và cong để quắp, xé hoặc cào.
Ví dụ: Bạn sẽ nói cut my nails (cắt móng tay) chứ không bao giờ nói cut my claws trừ khi bạn đang đóng vai một con thú.
Cách dùng trong ngữ cảnh mở rộng
Ngoài nghĩa đen về sinh học, claw còn xuất hiện trong các thành ngữ hoặc mô tả hình ảnh mang tính ẩn dụ về sự kiểm soát hoặc tấn công:
Khi nói về một hành động nắm bắt chặt chẽ hoặc cố gắng giành lấy điều gì đó một cách quyết liệt, người ta có thể dùng hình ảnh của claw để gợi tả sự tham lam hoặc tuyệt vọng.
Trong các mô tả về quái vật hoặc sinh vật giả tưởng, claw thường được dùng để tạo cảm giác đáng sợ và đe dọa.
Về mặt ngữ pháp, claw vừa là danh từ (chỉ chiếc móng vuốt) vừa là động từ (hành động cào, xé bằng móng vuốt). Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ sự nỗ lực khó khăn, ví dụ như claw one's way out (vất vả tìm đường thoát ra).
Countable when referring to the individual nails on an animal's paw or the pincers of a crab.
Ý nghĩa
Một chiếc móng nhọn và cong ở đầu ngón của loài chim, động vật có vú hoặc loài giáp xác
The eagle gripped the fish with its powerful claw.
Con đại bàng dùng bộ móng vuốt mạnh mẽ của mình để quắp chặt con cá.