toe
Khi đóng vai trò là danh từ, từ này chỉ những bộ phận nhỏ nhất ở cuối cơ thể người, thường gắn liền với sự dễ bị tổn thương và những cơn đau nhói đột ngột do vị trí tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Nó mang đặc tính cảm giác về sự nhạy bén của xúc giác và khả năng giữ thăng bằng.
Khi đóng vai trò là động từ, từ này gợi lên cảm giác về việc định vị một cách chính xác và thận trọng. Nó ám chỉ một ranh giới mong manh hoặc sự tiếp xúc nhẹ ở mép, thường hàm ý trạng thái sẵn sàng hoặc một cách tiếp cận cẩn trọng đối với một giới hạn nào đó.
Refers to the individual digits on a foot.
Ý nghĩa
Một trong năm ngón ở cuối bàn chân người
He stubbed his toe on the doorframe.
Anh ấy bị vấp ngón chân vào khung cửa.
Chạm vào hoặc di chuyển nhẹ về phía mép của một thứ gì đó
The boat began to toe the shoreline.
Chiếc thuyền bắt đầu tiến sát vào bờ biển.