lion
sư tử
[C] Đếm được
Số nhiều: lions
lion thường được dùng để chỉ loài sư tử trong tự nhiên, nhưng trong tiếng Anh, từ này mang một sức nặng biểu tượng rất lớn về quyền lực, lòng dũng cảm và sự thống trị. Khi sử dụng lion trong các ngữ cảnh ẩn dụ, người nói muốn nhấn mạnh đến vị thế dẫn đầu hoặc sức mạnh áp đảo.
Referring to the individual animals found in the wild or at a zoo.
Ý nghĩa
Danh từsư tử
Một loài mèo lớn thuộc chi `Panthera`, nổi tiếng với sức mạnh và bờm của con đực
The lion roared loudly across the savannah.
Con sư tử gầm vang khắp vùng đồng cỏ xavan.