hold
hold là một từ đa nghĩa với phạm vi sử dụng cực kỳ rộng, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì một từ đơn lẻ này có thể dịch sang tiếng Việt bằng nhiều động từ khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
Countable when referring to a physical grip ('a firm hold on the rope') or a cargo compartment ('the ship has two separate holds'). Uncountable when referring to the general state of control or influence someone exerts over another.
Ý nghĩa
Nắm, mang hoặc đỡ một vật gì đó bằng bàn tay hoặc cánh tay
"Please hold the baby carefully while I get a towel."
Làm ơn hãy bế đứa bé cẩn thận trong khi tôi đi lấy khăn tắm.
Có khả năng chứa hoặc đựng một lượng cụ thể của một thứ gì đó
"This water bottle can hold up to two liters of liquid."
Chiếc bình nước này có thể chứa tới hai lít chất lỏng.
Sắp xếp hoặc thực hiện một sự kiện, cuộc họp hoặc nghi lễ
"The committee decided to hold the annual gala in December."
Ủy ban đã quyết định tổ chức buổi dạ tiệc thường niên vào tháng mười hai.
Duy trì ở một trạng thái, vị trí hoặc điều kiện cụ thể
"Despite the pressure of the game, the defense continued to hold."
Bất chấp áp lực của trận đấu, hàng phòng ngự vẫn tiếp tục giữ vững.
Hành động nắm chặt lấy một vật gì đó
"She tightened her hold on the railing as the boat rocked."
Cô ấy nắm chặt lấy thanh lan can khi con thuyền rung lắc.
Không gian chứa hàng hóa bên trong của một con tàu hoặc máy bay
"The luggage was stored in the hold of the plane."
Hành lý được lưu trữ trong khoang hàng của máy bay.
Ví dụ
Please hold the baby carefully while I get a towel.
Làm ơn hãy bế đứa bé cẩn thận trong khi tôi đi lấy khăn tắm.
This water bottle can hold up to two liters of liquid.
Chiếc bình nước này có thể chứa tới hai lít chất lỏng.
The committee decided to hold the annual gala in December.
Ủy ban đã quyết định tổ chức buổi dạ tiệc thường niên vào tháng mười hai.
Despite the pressure of the game, the defense continued to hold.
Bất chấp áp lực của trận đấu, hàng phòng ngự vẫn tiếp tục giữ vững.
She tightened her hold on the railing as the boat rocked.
Cô ấy nắm chặt lấy thanh lan can khi con thuyền rung lắc.
The luggage was stored in the hold of the plane.
Hành lý được lưu trữ trong khoang hàng của máy bay.
Cụm từ kết hợp
firm hold
sự cầm nắm chặt chẽ và an toàn
He maintained a firm hold on the rope during the climb.
Anh ấy đã giữ vững sự cầm nắm chặt chẽ vào sợi dây trong khi leo.
cargo hold
khoang hàng của máy bay hoặc tàu thủy
The crew loaded the crates into the cargo hold.
Phi hành đoàn đã xếp các thùng hàng vào khoang hàng.
hold a meeting
tổ chức hoặc điều hành một cuộc họp chính thức
The manager will hold a meeting to discuss the new project.
Quản lý sẽ tổ chức một cuộc họp để thảo luận về dự án mới.
hold a conversation
tham gia vào một cuộc trò chuyện
It was difficult to hold a conversation over the loud music.
Thật khó để thực hiện một cuộc trò chuyện trong tiếng nhạc ồn ào.
hold steady
giữ vững sự ổn định hoặc không thay đổi
The climber tried to hold steady as the wind gusted.
Người leo núi cố gắng giữ vững khi gió thổi mạnh.
Cụm động từ
hold on
chờ đợi trong một thời gian ngắn
Please hold on for a moment while I check your reservation.
Vui lòng chờ trong giây lát trong khi tôi kiểm tra yêu cầu đặt chỗ của bạn.
hold up
làm trì hoãn ai đó hoặc điều gì đó
The heavy traffic held up the delivery truck for two hours.
Giao thông đông đúc đã làm trì hoãn xe tải giao hàng trong hai giờ.
hold back
kiềm chế một cảm xúc hoặc hành động
She struggled to hold back her tears during the ceremony.
Cô ấy đã cố gắng kiềm chế những giọt nước mắt trong buổi lễ.
hold off
trì hoãn việc làm một điều gì đó
We decided to hold off on the renovation until next spring.
Chúng tôi quyết định trì hoãn việc cải tạo cho đến mùa xuân tới.
hold out
kháng cự hoặc tồn tại trong một tình huống khó khăn
The small garrison managed to hold out against the enemy for three weeks.
Đơn vị đồn trú nhỏ đã cố gắng trụ vững trước kẻ thù trong ba tuần.
Thành ngữ & Tục ngữ
hold your breath
nín thở tạm thời hoặc chờ đợi trong sự kỳ vọng
Please hold your breath for a moment while I take the X-ray.
Vui lòng nín thở trong giây lát trong khi tôi chụp X-quang.
hold your tongue
kiềm chế không nói ra
I had to hold my tongue to avoid arguing with the boss.
Tôi đã phải im lặng để tránh tranh cãi với sếp.
hold the fort
chịu trách nhiệm quản lý một nơi hoặc tình huống khi người khác đi vắng
Can you hold the fort at the office until I return from lunch?
Bạn có thể trông coi văn phòng cho đến khi tôi đi ăn trưa về không?
hold water
có giá trị hoặc hợp lý về mặt logic
His explanation for the missing funds simply does not hold water.
Lời giải thích của anh ta về số tiền bị mất đơn giản là không hợp lý.
hold your horses
chờ đợi hoặc chậm lại
Hold your horses, we need to check the map before we drive any further.
Hãy bình tĩnh đã, chúng ta cần kiểm tra bản đồ trước khi lái xe đi xa hơn.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ haldan, vốn xuất phát từ gốc tiếng Proto-Germanic haltan có nghĩa là nắm lấy hoặc giữ.
Nó có cùng nguồn gốc với từ houden trong tiếng Hà Lan và halten trong tiếng Đức, phát triển từ ý nghĩa sơ khai là sự cầm nắm vật lý sang các nghĩa rộng hơn về sự chứa đựng và duy trì qua nhiều thế kỷ.