raptor
raptor là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau: sinh học hiện đại và cổ sinh vật học. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để hiểu đúng đối tượng đang được nhắc đến.
Ý nghĩa
Một loài chim săn mồi, chẳng hạn như đại bàng, diều hâu hoặc chim ưng, đặc trưng bởi chiếc mỏ khoằm và bộ móng vuốt sắc nhọn
The golden eagle is a powerful raptor known for its keen eyesight.
Đại bàng vàng là một loài chim săn mồi mạnh mẽ nổi tiếng với thị lực tinh tường.
Một loài khủng long ăn thịt thuộc nhóm khủng long chân thú, thường đặc trưng bởi sự nhanh nhẹn và móng vuốt sắc nhọn, chẳng hạn như `Velociraptor`
The museum exhibit features a life-sized model of a raptor in a hunting pose.
Triển lãm tại bảo tàng trưng bày một mô hình kích thước thật của một con khủng long săn mồi trong tư thế đang đi săn.