D
Dicread
HomeDictionarySseize

seize

chộp lấy / tịch thu / nắm bắt / bị kẹt / bao trùm
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: seizedPhân từ 2: seizedV-ing: seizing

seize mang sc thái ca mt hành động quyết lit, nhanh chóng và thường mang tính cưỡng chế hoc chủ động cao. Tùy vào ngcnh, tnày có thdin tschiếm hu vmt vt lý, pháp lý hoc nm bt vmt cơ hi.

Ý nghĩa

Ngoại động từchộp lấy
[~ something]

Nắm lấy cái gì đó một cách đột ngột và mạnh bạo

The police officer managed to seize the weapon before the suspect could use it.

Viên cảnh sát đã kịp chộp lấy vũ khí trước khi nghi phạm kịp sử dụng nó.

Ngoại động từtịch thu
[~ something]

Chiếm hữu cái gì đó bằng quy trình pháp lý hoặc dùng vũ lực

The government decided to seize the assets of the corrupt official.

Chính phủ đã quyết định tịch thu tài sản của vị quan chức tham nhũng.

Ngoại động từnắm bắt
[~ something]

Tận dụng một cơ hội ngay lập tức

You must seize the chance to study abroad while you have the scholarship.

Bạn phải nắm bắt cơ hội đi du học trong khi bạn có học bổng.

Nội động từbị kẹt

Ngừng chuyển động hoặc ngừng hoạt động, thường là do hỏng hóc cơ khí hoặc do quá lạnh

The engine suddenly seized up after the oil leaked out.

Động cơ đột ngột bị kẹt sau khi dầu bị rò rỉ ra ngoài.

Ngoại động từbao trùm
[~ someone]

Ảnh hưởng đến ai đó một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường đề cập đến một cảm xúc hoặc tình trạng bệnh lý

A sudden panic seized him as he realized he was lost in the woods.

Một sự hoảng loạn đột ngột bao trùm lấy anh ấy khi anh nhận ra mình đã bị lạc trong rừng.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error