limb
Khi dùng trong giải phẫu học, thuật ngữ limb mang sắc thái lâm sàng hoặc sinh học, tạo cảm giác khách quan và trang trọng hơn so với việc gọi đơn thuần là cánh tay hay cái chân. Từ này nhấn mạnh vào công năng cơ học và cấu trúc vận hành trong khung cơ thể.
Trong lĩnh vực thực vật học, từ này gợi lên quy mô và sức mạnh. limb không chỉ là một nhánh nhỏ hay cành con, mà là một phần mở rộng chính từ thân cây, hàm ý về độ dày nhất định và khả năng chịu lực.
Dùng cho các chi riêng lẻ của cơ thể hoặc các cành cây lớn cụ thể.
Ý nghĩa
Một bộ phận có khớp nối của cơ thể người hoặc động vật, chẳng hạn như tay hoặc chân
"He suffered a severe injury to his lower limb."
Anh ấy bị chấn thương nặng ở chi dưới.
Một cành cây lớn của một cái cây
"The bird perched on a sturdy limb of the ancient oak."
Con chim đậu trên một cành lớn vững chãi của cây sồi cổ thụ.