talon
móng vuốt
Danh từ
Số nhiều: talons
talon là một thuật ngữ chuyên biệt dùng để chỉ móng vuốt của các loài chim săn mồi (như đại bàng, diều hâu, cú) hoặc một số loài bò sát. Điểm khác biệt cốt lõi giữa talon và claw là phạm vi sử dụng: trong khi claw là một từ bao quát dùng cho hầu hết các loài động vật có móng (như mèo, chó, gấu), thì talon chỉ dành riêng cho những loài chim có móng vuốt sắc nhọn, cong và có khả năng quắp chặt con mồi.
Ý nghĩa
Danh từmóng vuốt
Một chiếc móng nhọn và cong, đặc biệt là của các loài chim săn mồi
The eagle gripped the fish firmly in its talon.
Con đại bàng dùng móng vuốt quắp chặt con cá.