capture
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự vĩnh viễn và sự kiềm chế. Nó không đơn thuần là tìm thấy một điều gì đó, mà là đảm bảo giữ chặt lấy nó để đối tượng không thể trốn thoát hoặc biến mất. Thường có một sự căng thẳng hiện hữu giữa kẻ săn đuổi và con mồi, hoặc giữa người quan sát và một khoảnh khắc thoáng qua.
Trong lĩnh vực sáng tạo hoặc kỹ thuật số, từ này gợi lên hiệu ứng đóng băng khung hình. Khi bạn ghi lại một tâm trạng hoặc một hình ảnh, thực chất là bạn đang "đánh cắp" một lát cắt của thời gian và lưu giữ nó cho tương lai, biến một trải nghiệm nhất thời thành một bản ghi tĩnh.
Countable when referring to a specific event of seizing someone or something. Uncountable when referring to the general process or state of being captured.
Ý nghĩa
Chiếm quyền kiểm soát ai đó bằng vũ lực
Ghi lại hoặc tái hiện một khoảnh khắc, cảm xúc hoặc hình ảnh một cách chính xác
Chiếm lấy một địa điểm hoặc vật thể trong một cuộc xung đột