chic
chic mô tả một vẻ đẹp không phô trương nhưng lại cực kỳ tinh tế, hiện đại và đúng mốt. Điểm mấu chốt của chic là sự kết hợp giữa sự đơn giản và sự sang trọng, tạo nên một phong thái tự nhiên, không có cảm giác là đang cố gắng quá mức để trở nên thời thượng.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Trong khi elegant nhấn mạnh vào sự trang trọng, chuẩn mực và quý phái (thường gắn liền với các quy tắc truyền thống), thì chic lại mang hơi hướng hiện đại, phá cách và sành điệu hơn. Một người có thể trông elegant trong một bộ váy dạ hội cổ điển, nhưng họ sẽ được gọi là chic khi biết cách phối một chiếc áo phông đơn giản với một chiếc blazer cao cấp một cách đầy nghệ thuật.
elegant: Sang trọng, quý phái (thiên về sự chuẩn mực).
chic: Sang trọng, sành điệu (thiên về sự thời thượng và tinh tế).
fashionable: Hợp thời trang (có thể chỉ đơn giản là chạy theo xu hướng, không nhất thiết phải có gu tinh tế như chic).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này không chỉ dùng để mô tả trang phục hay diện mạo con người mà còn có thể dùng cho không gian, kiến trúc hoặc phong cách sống. Ví dụ, một căn hộ với nội thất tối giản nhưng đắt giá sẽ được gọi là chic.
Đúng: a chic little bistro (một quán ăn nhỏ sành điệu).
Sai: Không nên dùng chic để mô tả những thứ quá cầu kỳ, rườm rà hoặc phô trương vì điều đó đi ngược lại với bản chất "tinh tế" của từ này.
Ý nghĩa
Thanh lịch và thời thượng một cách tinh tế
"She looked incredibly chic in her tailored black suit."
Cô ấy trông cực kỳ sang trọng trong bộ vest đen được may đo riêng.
Một kiểu ăn mặc hoặc phong thái tinh tế và thời trang
"The cafe was designed with a minimalist, modern chic."
Quán cà phê được thiết kế với một phong cách thời thượng, hiện đại và tối giản.