runway
Từ runway trong tiếng Anh có hai nghĩa chính hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: hàng không và thời trang. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa hai môi trường sử dụng này.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực hàng không, runway dùng để chỉ đường băng, tức là dải đất dài, phẳng và cứng nơi máy bay thực hiện việc cất cánh hoặc hạ cánh. Cần phân biệt runway với taxiway (đường lăn) - con đường nối giữa đường băng và bãi đỗ máy bay. Việc dùng sai hai từ này trong văn phong chuyên môn sẽ gây hiểu lầm về vị trí của máy bay.
Trong lĩnh vực thời trang, runway được hiểu là sàn catwalk. Đây là bục hẹp, nâng cao để người mẫu trình diễn trang phục. Mặc dù trong tiếng Việt chúng ta thường dùng từ mượn "catwalk" để chỉ cả hành động đi và cái sàn, nhưng trong tiếng Anh, runway là danh từ chỉ vật thể (cái sàn), còn catwalk thường được dùng linh hoạt hơn hoặc mang tính mô tả hành động.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng từ runway một cách quá rộng cho bất kỳ con đường dài nào. Hãy nhớ rằng runway chỉ dành cho máy bay hoặc người mẫu thời trang, không dùng cho đường chạy điền kinh (phải dùng track) hay đường chạy khởi động của vận động viên.
❌ Sai: The athlete is running on the runway. (Vận động viên đang chạy trên đường chạy.)
✅ Đúng: The athlete is running on the track.
✅ Đúng: The plane is waiting for clearance to enter the runway. (Máy bay đang chờ lệnh để tiến vào đường băng.)
Về mặt ngữ pháp, runway là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn cần chú ý thêm mạo từ hoặc dùng ở dạng số nhiều tùy theo số lượng đường băng hoặc sàn diễn đang được nhắc đến.
Countable as a specific physical structure, such as an airport having three separate runways or a fashion show having a single runway.
Ý nghĩa
Một dải đất được lát bằng vật liệu cứng nơi máy bay cất cánh và hạ cánh
The plane accelerated quickly down the runway.
Chiếc máy bay tăng tốc nhanh chóng trên đường băng.
Một bục hẹp được các người mẫu sử dụng để trình diễn trang phục trong một buổi trình diễn thời trang
The designer watched the models walk the runway.
Nhà thiết kế quan sát các người mẫu sải bước trên sàn catwalk.