editorial
Thuật ngữ này mang sức nặng của quyền uy và tiếng nói mang tính tổ chức. Khi được dùng như một danh từ, nó không đơn thuần là một bài viết nêu quan điểm cá nhân, mà là một tuyên bố chính thức về lập trường của một cơ quan xuất bản, nhằm mục đích gây ảnh hưởng đến chính sách hoặc dư luận. Điều này gợi lên một góc nhìn được chọn lọc và ở cấp độ cao, khác biệt hoàn toàn với một bài đăng trên nhật ký trực tuyến cá nhân.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này mô tả bộ máy vận hành thầm lặng của ngành xuất bản. Nó đề cập đến quá trình tinh chỉnh, gọt giũa và trau chuốt một bản thảo để đảm bảo sự rõ ràng và mạch lạc, giúp phân biệt giữa hành động sáng tạo khi viết và hành động kỹ thuật khi chuẩn bị một văn bản để công bố ra công chúng.
Countable when referring to a specific opinion article in a journal. Uncountable when referring to the general process of editing a publication.
Ý nghĩa
Một bài viết trên báo hoặc tạp chí thể hiện quan điểm của biên tập viên hoặc nhà xuất bản
The newspaper published a scathing editorial on the new tax law.
Tờ báo đã đăng một bài xã luận gay gắt về luật thuế mới.
Liên quan đến việc chuẩn bị và chỉnh sửa một văn bản để xuất bản
The book underwent extensive editorial changes before printing.
Cuốn sách đã trải qua những thay đổi biên tập sâu rộng trước khi in.