fashionable
fashionable thường được dùng để mô tả những người hoặc sự vật tuân theo các xu hướng mới nhất về trang phục, phong cách sống hoặc hành vi. Từ này mang sắc thái tích cực, gợi lên hình ảnh về sự sành điệu, hiện đại và khả năng cập nhật nhanh chóng những gì đang được ưa chuộng trong xã hội.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với các từ đồng nghĩa, fashionable tập trung vào việc tuân thủ một tiêu chuẩn chung của thời đại. Trong khi đó, stylish nhấn mạnh vào gu thẩm mỹ cá nhân và khả năng phối đồ tinh tế, ngay cả khi những món đồ đó không nhất thiết phải là xu hướng mới nhất. Một người có thể là stylish mà không cần phải quá fashionable nếu họ có phong cách riêng biệt và bền vững.
fashionable: Theo kịp xu hướng đám đông (ví dụ: mặc một chiếc váy đang là mốt năm nay).
stylish: Có gu thẩm mỹ cao, sang trọng (ví dụ: biết cách chọn trang phục tôn dáng và hài hòa).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, fashionable thường được dịch là "thời thượng" hoặc "hợp mốt". Tuy nhiên, cần cẩn trọng để không nhầm lẫn với các từ chỉ sự sang trọng thuần túy. fashionable có thể thay đổi rất nhanh theo thời gian; một thứ được coi là fashionable hôm nay có thể trở nên lỗi thời vào ngày mai.
Đúng: a fashionable boutique (một cửa hàng thời trang thời thượng).
Sai: Sử dụng fashionable để mô tả một giá trị vĩnh cửu hoặc cổ điển (trong trường hợp này nên dùng classic).
Về mặt ngữ pháp, từ này chủ yếu đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết để mô tả đặc điểm của đối tượng.
Ý nghĩa
Tuân theo phong cách ăn mặc hoặc hành vi phổ biến hiện nay
She always wears the most fashionable clothes.
Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo thời thượng nhất.