elegant
/ˈɛl.ə.ɡənt/
elegant mang một sắc thái đa diện, không chỉ đơn thuần là vẻ đẹp bề ngoài mà còn nhấn mạnh vào sự chừng mực, tinh tế và không phô trương. Khi dùng để mô tả con người hoặc trang phục, từ này gợi lên hình ảnh về sự duyên dáng, thời thượng và có gu thẩm mỹ cao, tạo cảm giác dễ chịu cho người đối diện thay vì gây choáng ngợp bởi sự xa hoa.
Ý nghĩa
Có vẻ ngoài hoặc phong thái duyên dáng và thời thượng một cách dễ chịu
She looked stunning in her elegant black evening gown.
Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội màu đen thanh lịch.
Được trình bày một cách chính xác và đơn giản; đặc trưng bởi sự không phức tạp trong khi vẫn đạt được hiệu quả cao
The mathematician provided an elegant solution to the complex problem.
Nhà toán học đã đưa ra một lời giải tinh tế cho bài toán phức tạp này.