unfashionable
unfashionable được sử dụng để mô tả những thứ không còn phù hợp với xu hướng hiện tại. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái biểu cảm khác nhau.
Sắc thái về phong cách và thẩm mỹ
Khi nói về quần áo, thiết kế hoặc trang trí, unfashionable đơn thuần chỉ việc một món đồ đã lỗi thời, không còn nằm trong "mốt". Trong trường hợp này, nó tương đương với outdated hoặc old-fashioned. Ví dụ, một chiếc váy có kiểu dáng từ thập niên 80 có thể bị coi là unfashionable ở thời điểm hiện tại.
Sắc thái về chuẩn mực xã hội
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là unfashionable không chỉ dùng cho vật chất mà còn dùng cho hành vi hoặc quan điểm. Khi một hành động bị coi là unfashionable, điều đó có nghĩa là nó không còn được xã hội chấp nhận hoặc không còn phổ biến trong một tầng lớp, nhóm người cụ thể. Lúc này, từ này mang nghĩa là "không hợp thời" hoặc "không đúng chuẩn mực xã hội".
Phân biệt với các từ tương tự
outdated: Thường dùng cho công nghệ, luật pháp hoặc ý tưởng đã quá cũ và không còn giá trị sử dụng (ví dụ: outdated software).
old-fashioned: Mang sắc thái trung lập hơn, đôi khi gợi sự hoài cổ hoặc truyền thống, trong khi unfashionable thường mang hàm ý tiêu cực hơn, cho rằng đối tượng đó thiếu sự tinh tế hoặc lạc hậu.
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không theo phong cách hoặc xu hướng hiện tại về trang phục, hành vi hoặc thiết kế
"Her choice of heavy velvet curtains felt completely unfashionable in the modern apartment."
Việc cô ấy chọn những miếng đệm vai quá khổ bị coi là lỗi mốt vào cuối thập kỷ đó.
Không được chấp nhận về mặt xã hội hoặc không phổ biến trong một nhóm hoặc tầng lớp cụ thể
"The idea of a traditional arranged marriage is increasingly unfashionable among young urban professionals."
Hành động công khai thảo luận về mức lương từng bị coi là không hợp thời trong một số vòng kết nối chuyên nghiệp nhất định.