banknote
banknote dùng để chỉ những tờ tiền giấy chính thức do ngân hàng trung ương hoặc cơ quan quản lý tiền tệ phát hành. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này mang sắc thái trang trọng và chính xác về mặt kỹ thuật hơn so với từ bill (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ) hoặc note (phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa banknote và các từ dễ gây nhầm lẫn:
bill: Trong tiếng Anh Mỹ, bill thường được dùng thay cho banknote để chỉ tờ tiền giấy. Tuy nhiên, bill còn có nghĩa là "hóa đơn" (ví dụ: electricity bill - hóa đơn tiền điện). Vì vậy, khi dùng banknote, bạn sẽ tránh được sự nhập nhằng này.
coin: Dùng để chỉ tiền xu (tiền kim loại), đối lập hoàn toàn với banknote là tiền giấy.
currency: Đây là khái niệm rộng hơn, nghĩa là "tiền tệ" của một quốc gia (ví dụ: Vietnamese currency - tiền tệ Việt Nam), bao gồm cả tiền giấy và tiền xu.
Cách sử dụng thực tế
Khi nói về mệnh giá của tờ tiền, người ta thường dùng cấu trúc a [số tiền] banknote hoặc banknotes of [số tiền].
Đúng: a ten-pound banknote (một tờ tiền mệnh giá mười bảng).
Sai: Không nên dùng a banknote of ten pounds trong văn nói tự nhiên, dù về ngữ pháp không sai nhưng nó quá trang trọng và cứng nhắc.
Ý nghĩa
Một mảnh giấy tiền do ngân hàng trung ương phát hành, có giá trị pháp lý cho một số tiền cụ thể
"He paid for the coffee with a ten-pound banknote."
Anh ấy đã trả tiền taxi bằng một tờ tiền mệnh giá hai mươi bảng.