parrot
con vẹt / nhại lại
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: parrotsQuá khứ: parrotedPhân từ 2: parrotedV-ing: parroting
parrot khi đóng vai trò là danh từ dùng để chỉ con vẹt, một loài chim nổi tiếng với khả năng bắt chước âm thanh. Tuy nhiên, điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là khi từ này được sử dụng như một động từ, nó mang một sắc thái nghĩa bóng rất đặc trưng.
Ý nghĩa
Danh từcon vẹt
Một loài chim có màu sắc rực rỡ thuộc bộ Vẹt, thường có mỏ cong và có khả năng bắt chước tiếng nói của con người
The parrot repeated everything the owner said.
Con vẹt lặp lại mọi điều mà chủ nhân nói.
Ngoại động từnhại lại
[~ something]
Lặp lại các từ ngữ hoặc ý tưởng mà không hoàn toàn hiểu ý nghĩa hoặc không suy nghĩ về chúng
He simply parroted the talking points provided by his manager.
Anh ta chỉ đơn giản là nhại lại những luận điểm mà quản lý cung cấp.