choir
Thuật ngữ này gắn liền với sự hài hòa, kỷ luật và nỗ lực tập thể. Nó gợi lên hình ảnh về một tiếng nói thống nhất, nơi bản sắc cá nhân hòa quyện thành một âm thanh chung duy nhất, thường mang lại cảm giác về sự tâm linh hoặc truyền thống trang trọng.
Trong bối cảnh đời thường hoặc hiện đại, choir có thể mô tả bất kỳ nhóm ca sĩ phối hợp nào, nhưng nó vẫn giữ sắc thái về sự sắp xếp có tổ chức hơn so với một nhóm hát tự do hoặc một ban nhạc. Từ này cũng thường xuyên được dùng để chỉ một không gian kiến trúc cụ thể trong các nhà thờ Gothic, kết nối hành động hát của con người với chính những bức tường đá của công trình.
Countable when referring to the organized groups of people (three different choirs performed). Uncountable when referring to the architectural section of a church (the choir was decorated with gold leaf).
Ý nghĩa
Một nhóm ca sĩ được tổ chức bài bản, thường biểu diễn trong nhà thờ hoặc trong môi trường chuyên nghiệp
The church choir sang a beautiful hymn.
Dàn hợp xướng của nhà thờ đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp.
Khu vực trong một nhà thờ lớn hoặc thánh đường dành riêng cho các ca sĩ và giáo sĩ
The priest walked toward the choir to begin the service.
Vị linh mục tiến về phía khu vực ca đoàn để bắt đầu buổi lễ.