low
/ləʊ/
low thường được dùng để mô tả vị trí, mức độ hoặc giá trị nằm ở phía dưới so với một điểm mốc hoặc tiêu chuẩn thông thường. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "thấp", "tối thiểu" hoặc "yếu".
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Khi nói về vị trí vật lý, low đối lập với high. Tuy nhiên, khi nói về chất lượng hoặc số lượng, low thường mang hàm ý là không đủ hoặc không đạt yêu cầu. Ví dụ, low quality (chất lượng thấp) gợi cảm giác kém cỏi, trong khi low price (giá thấp) lại thường mang nghĩa tích cực là rẻ.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là sự khác biệt giữa low và short. Trong khi low mô tả vị trí thấp so với một mặt phẳng hoặc mức độ (như low ceiling - trần nhà thấp), thì short lại mô tả chiều cao của một đối tượng so với các đối tượng khác (như a short person - một người thấp/lùn). Việc dùng low để mô tả chiều cao con người là sai về mặt ngữ nghĩa.
Cách dùng trong các ngữ cảnh phổ biến
Mức độ và cường độ: Dùng để chỉ những thứ không mạnh hoặc không nhiều. Ví dụ: low pressure (áp suất thấp), low volume (âm lượng thấp).
Trạng thái năng lượng: Thường dùng cho pin hoặc tinh thần. Ví dụ: low battery (pin yếu), feeling low (cảm thấy buồn chán/tuyệt vọng).
Vị trí: Dùng cho những vật nằm gần mặt đất. Ví dụ: a low wall (một bức tường thấp).
Về mặt ngữ pháp, low chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Khi chuyển sang trạng từ, nó trở thành lowly, nhưng lưu ý rằng lowly thường mang nghĩa là "khiêm tốn" hoặc "có địa vị thấp" hơn là mô tả vị trí vật lý.
Ý nghĩa
Nằm dưới một mức độ hoặc tiêu chuẩn nhất định
"The water level in the reservoir is dangerously low."
Mực nước trong hồ chứa đang ở mức thấp nguy hiểm.
Ví dụ
The battery is too low to make a call.
Pin quá thấp để có thể thực hiện cuộc gọi.
God, your standards for dating are just so low.
Trời ạ, tiêu chuẩn hẹn hò của cậu thật là thấp.
I can't believe the stock price is this low!
Tôi không thể tin được giá cổ phiếu lại thấp thế này!
Keep your voice low so we don't wake them.
Hãy nói nhỏ thôi để chúng ta không làm họ thức giấc.
Look, the tide is low enough to walk out.
Nhìn kìa, thủy triều đã xuống thấp đủ để đi bộ ra ngoài rồi.
Why is the pressure so low in this tire?
Tại sao áp suất trong chiếc lốp này lại thấp vậy?
I'm sorry, but that's a very low offer.
Tôi xin lỗi, nhưng đó là một mức đề nghị quá thấp.
The ceiling in this basement is incredibly low.
Trần nhà trong tầng hầm này cực kỳ thấp.
Seriously, your mood has been so low all week.
Nói nghiêm túc nhé, tâm trạng của cậu cứ tồi tệ suốt cả tuần nay.
Cụm từ kết hợp
low tide
Trạng thái thủy triều rút xa bờ nhất
We can find shells during low tide.
Chúng ta có thể tìm thấy vỏ ốc khi thủy triều xuống.
low profile
Tránh gây sự chú ý hoặc tránh sự công khai
He is trying to keep a low profile after the scandal.
Anh ấy đang cố gắng giữ kín tiếng sau vụ bê bối.
low budget
Có một khoản tiền nhỏ cho một dự án
It was a low budget indie film.
Đó là một bộ phim độc lập kinh phí thấp.
low spirits
Trạng thái buồn bã hoặc trầm cảm
She has been in low spirits since the breakup.
Cô ấy luôn trong tâm trạng u sầu kể từ khi chia tay.
low pressure
Một hệ thống thời tiết hoặc trạng thái ít căng thẳng
The low pressure system brought heavy rain.
Hệ thống áp thấp đã mang đến những trận mưa lớn.
Thành ngữ & Tục ngữ
low blow
Một lời chỉ trích không công bằng hoặc ác ý
That comment about his father was a real low blow.
Lời nhận xét về cha anh ấy thực sự là một cú đánh hèn hạ.
lay low
Giữ kín tiếng để tránh bị phát hiện
I need to lay low until the heat dies down.
Tôi cần ẩn mình cho đến khi mọi chuyện lắng xuống.
low hanging fruit
Những mục tiêu dễ đạt được nhất trước tiên
Let's target the low hanging fruit to get quick wins.
Hãy nhắm vào những mục tiêu dễ dàng để đạt được thắng lợi nhanh chóng.