singer
singer là một thuật ngữ bao quát dùng để chỉ bất kỳ ai sử dụng giọng hát như một công cụ chính để tạo ra âm nhạc. Trong tiếng Việt, từ này được dịch đơn giản là "ca sĩ". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng singer có phạm vi sử dụng rất rộng, từ những người hát nghiệp dư, hát trong nhà tắm cho đến những nghệ sĩ chuyên nghiệp biểu diễn trên sân khấu lớn.
Phân biệt với các thuật ngữ chuyên sâu
Mặc dù singer là từ phổ biến nhất, nhưng trong tiếng Anh có những từ khác để chỉ rõ vai trò hoặc kỹ năng của người hát mà người Việt thường dễ nhầm lẫn hoặc dùng chung:
vocalist: Thường được dùng trong bối cảnh ban nhạc hoặc các thể loại nhạc hiện đại (như Jazz, Rock, Pop). vocalist nhấn mạnh vào vai trò là "người đảm nhận phần hát" trong một nhóm nhạc, trong khi singer nhấn mạnh vào khả năng ca hát nói chung.
crooner: Dùng để chỉ những ca sĩ có phong cách hát nhẹ nhàng, tình cảm, thường hát gần micro (điển hình là phong cách của Frank Sinatra).
soprano, alto, tenor, bass: Đây là các thuật ngữ chuyên môn để chỉ quãng giọng (nữ cao, nữ trầm, nam cao, nam trầm). Khi muốn mô tả chính xác loại giọng của một ca sĩ, người ta sẽ dùng các từ này thay vì chỉ gọi chung là singer.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là sử dụng singer cho tất cả mọi trường hợp. Hãy cân nhắc sự khác biệt về sắc thái:
Khi nói về một người có sự nghiệp âm nhạc chuyên nghiệp: He is a professional singer (Anh ấy là một ca sĩ chuyên nghiệp).
Khi nói về một người hát chính trong một ban nhạc: She is the lead vocalist of the band (Cô ấy là ca sĩ chính của ban nhạc).
Về mặt ngữ pháp, singer là một danh từ đếm được. Do đó, khi nhắc đến một người cụ thể hoặc một nghề nghiệp, bạn bắt buộc phải sử dụng mạo từ a hoặc the phía trước (ví dụ: a singer, không dùng singer đứng một mình làm danh từ số ít).
Used to count individual people who sing, such as three singers in a trio.
Ý nghĩa
Người tạo ra các âm thanh âm nhạc bằng giọng hát của mình
He is a professional opera singer.
Anh ấy là một ca sĩ opera chuyên nghiệp.