contralto
giọng nữ trầm / ca sĩ nữ giọng trầm
Danh từ
Số nhiều: contraltos
Ý nghĩa
Danh từgiọng nữ trầm
Giọng hát của nữ giới có âm vực thấp nhất
"The composer wrote the lead role for a contralto to provide a rich, deep tone."
Nhà soạn nhạc đã viết vai chính cho một giọng nữ trầm để tạo ra âm sắc trầm ấm và phong phú.
Danh từca sĩ nữ giọng trầm
Một nữ ca sĩ sở hữu âm vực hát thấp nhất
"She is a celebrated contralto known for her powerful performances in operatic tragedies."
Nhà hát opera đã thuê một ca sĩ nữ giọng trầm nổi tiếng cho vai người mẹ quyền lực trong gia đình.