ballad
ballad mang sắc thái biểu cảm sâu sắc, thường gắn liền với sự u sầu, hoài niệm hoặc tình yêu mãnh liệt. Trong âm nhạc hiện đại, nó không chỉ đơn thuần là một bài hát chậm mà còn là một phương tiện để kể chuyện, nơi giai điệu đóng vai trò hỗ trợ cho lời bài hát để truyền tải một thông điệp cảm xúc cụ thể. Khi sử dụng ballad, người nghe thường mong đợi một nhịp điệu chậm rãi và sự tập trung cao độ vào giọng hát của nghệ sĩ.
Phân biệt với các thể loại tương tự
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là sự khác biệt giữa ballad và hymn hoặc lullaby. Trong khi ballad tập trung vào việc kể chuyện và cảm xúc cá nhân, thì hymn (thánh ca) mang tính tôn giáo và nghi lễ, còn lullaby (hát ru) có mục đích chính là dỗ trẻ ngủ. Ngoài ra, cần phân biệt ballad với pop song thông thường; một bài hát pop có thể có nhịp điệu nhanh và sôi động, nhưng một bản ballad bắt buộc phải có nhịp độ chậm và mang tính tự sự.
Đúng: a heartbreaking ballad (một bản ballad đau lòng) - nhấn mạnh vào cảm xúc.
Sai: a fast-paced ballad (một bản ballad nhịp độ nhanh) - điều này mâu thuẫn với định nghĩa về thể loại.
Sự chuyển biến từ thơ ca sang âm nhạc
Trong bối cảnh văn học, ballad được hiểu là thơ tự sự. Điểm đặc trưng của thể loại này là cấu trúc lặp lại và ngôn ngữ giản dị, giúp người đọc dễ dàng hình dung ra một câu chuyện đang diễn ra. Đối với người Việt, khái niệm này có nét tương đồng với các bài thơ kể chuyện hoặc ca dao tự sự, nhưng trong tiếng Anh, ballad nhấn mạnh hơn vào khả năng có thể phổ nhạc và hát lên được.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi nói về một bài hát cụ thể, hãy sử dụng mạo từ a hoặc the. Khi nói về thể loại âm nhạc nói chung, bạn có thể dùng số ít hoặc số nhiều tùy vào ngữ cảnh của câu.
Used to count individual songs or poems, such as reading three ballads in a collection.
Ý nghĩa
Một bài hát chậm, truyền cảm, thường kể về một câu chuyện tình yêu hoặc sự mất mát
He sang a heartbreaking ballad at the wedding.
Anh ấy đã hát một bản ballad đau lòng tại lễ cưới.
Một bài thơ kể chuyện được viết thành các khổ ngắn, theo truyền thống được dùng để hát
The medieval ballad described a legendary battle.
Bài thơ tự sự thời trung cổ đã mô tả một trận chiến huyền thoại.