vocal
Từ này mang hai sắc thái ý nghĩa khác nhau. Khi dùng trong lĩnh vực âm nhạc hoặc giải phẫu, nó mang tính trung lập và kỹ thuật, tập trung vào việc tạo ra âm thanh vật lý. Nó mô tả cơ chế hoạt động của cổ họng và nghệ thuật ca hát mà không hàm chứa bất kỳ sự đánh giá cảm xúc nào.
Tuy nhiên, khi dùng để mô tả tính cách một người, từ này chuyển sang tông giọng quyết đoán và đôi khi mang tính đối đầu. Việc một người được coi là vocal cho thấy họ từ chối im lặng, thường ngụ ý sự táo bạo hoặc kiên định, điều mà tùy vào môi trường giao tiếp có thể được nhìn nhận là dũng cảm hoặc gây khó chịu.
Đếm được khi đề cập đến các phần hát trong một bài hát. Không đếm được khi nói về chất lượng tổng thể của một buổi biểu diễn.
Ý nghĩa
Liên quan đến giọng nói của con người
"The singer has a wide vocal range."
Ca sĩ này có quãng giọng `vocal` rất rộng.
Bày tỏ ý kiến một cách tự do và mạnh mẽ
"She is very vocal about her political beliefs."
Cô ấy rất thẳng thắn về những quan điểm chính trị của mình.
Phần trong một bản nhạc được trình bày bằng giọng hát
"The track has great vocals but the drums are too loud."
Bản thu này có phần `vocals` tuyệt vời nhưng tiếng trống lại quá lớn.