hymn
thánh ca / ca ngợi
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: hymnsQuá khứ: hymnedPhân từ 2: hymnedV-ing: hymning
hymn mang sắc thái trang trọng và tôn nghiêm, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ những bài hát ca ngợi thần linh hoặc các vị thánh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thánh ca". Điểm cần lưu ý là hymn không chỉ đơn thuần là một bài hát, mà nó gắn liền với nghi lễ, sự sùng bái và niềm tin tâm linh.
Countable when referring to a specific musical composition or a single instance of a song performed during a service.
Ý nghĩa
Danh từthánh ca
Một bài hát tôn giáo dùng để ca ngợi một vị thần
The congregation sang a joyful hymn.
Giáo đoàn đã hát một bài thánh ca vui tươi.
Ngoại động từca ngợi
[~ someone][~ something]
Ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó thông qua một bài hát
The poet hymned the beauty of the dawn.
Nhà thơ đã ca ngợi vẻ đẹp của buổi bình minh.