staccato
staccato là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ý, được sử dụng phổ biến trong âm nhạc để mô tả những nốt nhạc được chơi ngắn, gọn và tách biệt hoàn toàn với nhau, thay vì kéo dài hoặc nối liền. Khi áp dụng vào ngôn ngữ đời thường, từ này mô tả bất kỳ âm thanh hoặc chuyển động nào có tính chất đứt quãng, dồn dập và thiếu sự mượt mà.
Countable when referring to a specific musical passage or a single instance of a detached sound. Uncountable when describing the general quality or style of a performance.
Ý nghĩa
Bao gồm các âm thanh hoặc chuyển động ngắn, rời rạc và tách biệt
The typewriter made a staccato clicking sound.
Chiếc máy đánh chữ tạo ra âm thanh lách cách ngắt quãng.
Được thực hiện theo cách ngắn và rời rạc
The pianist played the opening notes staccato.
Nghệ sĩ piano đã chơi những nốt mở đầu một cách ngắt quãng.
Một phong cách biểu diễn âm nhạc trong đó các nốt nhạc được làm ngắn lại và tách biệt nhau
The piece is characterized by a sharp staccato.
Bản nhạc này đặc trưng bởi lối chơi ngắt quãng sắc nét.