bat
Từ bat là một ví dụ điển hình về hiện tượng từ đồng âm trong tiếng Anh, mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa danh từ chỉ động vật, danh từ chỉ dụng cụ thể thao và động từ chỉ hành động.
Countable whether referring to the individual animals or the physical sporting equipment.
Ý nghĩa
Một loài động vật có vú bay đêm với đôi cánh bằng da
The bat flew out of the cave at dusk.
Con dơi bay ra khỏi hang vào lúc chập tối.
Một cây gậy bằng gỗ hoặc kim loại dùng để đánh bóng trong thể thao
He gripped the baseball bat tightly.
Anh ấy nắm chặt cây gậy bóng chày.
Chớp hoặc rung mí mắt một cách nhanh chóng
She batted her eyelashes to get his attention.
Cô ấy chớp mắt để thu hút sự chú ý của anh ta.
Đánh một quả bóng bằng gậy
The player batted the ball deep into center field.
Cầu thủ đã đánh quả bóng bay sâu vào giữa sân.