throw
throw mang nghĩa cơ bản là hành động dùng lực cánh tay để đẩy một vật bay đi, nhưng trong tiếng Anh, từ này có phạm vi sử dụng rộng hơn nhiều so với nghĩa đen. Người học cần phân biệt rõ giữa việc ném một vật có mục đích (như trong thể thao) và việc vứt bỏ một vật không còn giá trị.
Countable when referring to the physical act of tossing an object (a baseball throw). Uncountable when referring to the distance or range of a person's reaching ability (his throw is impressive).
Ý nghĩa
Dùng lực cánh tay để đẩy một vật gì đó bay xuyên qua không trung
He threw the ball to his teammate.
Anh ấy đã ném quả bóng cho đồng đội của mình.
Loại bỏ thứ gì đó vì nó vô dụng hoặc không còn được mong muốn
I need to throw this old newspaper away.
Tôi cần vứt tờ báo cũ này đi.
Mất thăng bằng và ngã xuống một cách đột ngột
The skater tripped and threw herself forward.
Vận động viên trượt băng bị vấp và ngã nhào về phía trước.
Hành động đẩy một vật gì đó bay xuyên qua không trung
The quarterback made a perfect throw.
Cầu thủ điều phối bóng đã thực hiện một cú ném hoàn hảo.